placenta previa
Định nghĩa
Danh từ: - Nhau tiền đạo: Là một tình trạng bệnh lý trong thai kỳ, khi nhau thai (placenta) bám ở phần dưới của tử cung (thay vì phần trên), có thể che một phần hoặc toàn bộ lỗ trong cổ tử cung. Tình trạng này có thể gây chảy máu nghiêm trọng trong giai đoạn cuối thai kỳ và thường cần phải sinh mổ (cesarean section) để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán nhau tiền đạo trong lần siêu âm ở tuần thứ 20.)
- (Phụ nữ bị nhau tiền đạo được khuyên tránh nâng vật nặng và quan hệ tình dục.)
- (Chảy máu nghiêm trọng do nhau tiền đạo có thể cần nhập viện ngay lập tức.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Placenta previa totalis": Nhau tiền đạo toàn bộ, khi nhau thai che hoàn toàn lỗ trong cổ tử cung.
- Total placenta previa is the most dangerous type and often requires a planned cesarean. (Nhau tiền đạo toàn bộ là loại nguy hiểm nhất và thường cần sinh mổ có kế hoạch.)
- "Placenta previa marginalis": Nhau tiền đạo mép, khi nhau thai chỉ che một phần lỗ trong cổ tử cung.
- Marginal placenta previa may sometimes resolve on its own as the uterus grows. (Nhau tiền đạo mép đôi khi có thể tự hết khi tử cung phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Placenta previa (không có biến thể, là thuật ngữ y khoa cố định).
- Low-lying placenta (nhau bám thấp): Một tình trạng tương tự nhưng nhẹ hơn, khi nhau thai bám ở phần dưới tử cung nhưng không che lỗ cổ tử cung.
- A low-lying placenta often moves upward as the pregnancy progresses, unlike placenta previa. (Nhau bám thấp thường di chuyển lên trên khi thai kỳ tiến triển, khác với nhau tiền đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Placenta praevia (cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Nhau thai tiền đạo (thuật ngữ y khoa tiếng Việt tương đương).
Các cụm từ liên quan
- Antepartum hemorrhage: Chảy máu trước sinh, một biến chứng thường gặp của nhau tiền đạo.
- Placenta previa is a leading cause of antepartum hemorrhage in the third trimester. (Nhau tiền đạo là nguyên nhân hàng đầu gây chảy máu trước sinh trong ba tháng cuối thai kỳ.)
- Cesarean section: Sinh mổ, phương pháp sinh thường được chỉ định cho nhau tiền đạo.
- A scheduled cesarean section is often performed at 36-37 weeks for placenta previa. (Một ca sinh mổ có kế hoạch thường được thực hiện ở tuần 36-37 đối với nhau tiền đạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)